Thứ tư, 08/07/2026

FDI tăng mạnh, khẳng định sức hút của môi trường đầu tư Việt Nam

Vốn FDI tăng mạnh 6 tháng đầu năm cho thấy, Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư ngoại nhờ môi trường đầu tư ổn định, nền tảng sản xuất vững chắc.

FDI tăng mạnh, khẳng định sức hút của môi trường đầu tư Việt Nam

Định hình mô hình tăng trưởng mới dựa trên công nghệ, tri thức

Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), 6 tháng đầu năm 2026, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục khởi sắc khi vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm trước, đạt mức cao nhất của cùng kỳ kể từ năm 2022.

Đặc biệt, tính đến ngày 30/6, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 34,65 tỷ USD. Dòng vốn FDI giải ngân tại Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ với mức tăng trưởng tới 61% so với cùng kỳ năm trước.

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia ngày càng gay gắt, kết quả FDI 6 tháng đầu năm là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, để dòng vốn này thực sự tạo động lực dài hạn cho tăng trưởng, theo các chuyên gia, Việt Nam cần chuyển mạnh từ tư duy thu hút vốn sang thu hút công nghệ, tri thức, năng lực quản trị và hiệu ứng lan tỏa đối với doanh nghiệp trong nước.

Đây cũng là tinh thần xuyên suốt được đặt ra trong Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài vừa được Bộ Chính trị ban hành. Nghị quyết đặt mục tiêu thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký trong giai đoạn 2026-2030.

Theo thông tin từ Savills Việt Nam, nhìn nhận điểm sáng từ Nghị quyết, ông Sử Ngọc Khương, Giám đốc cấp cao Bộ phận Tư vấn Đầu tư Savills Việt Nam cho rằng, điểm đáng chú ý nhất của Nghị quyết 10 là định hướng tái định vị vai trò của khu vực FDI trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.

Theo ông Khương, Nghị quyết 10 đánh dấu sự chuyển dịch từ tư duy thu hút vốn sang tư duy kiến tạo năng lực cạnh tranh. Giá trị cốt lõi của Nghị quyết không chỉ nằm ở mục tiêu 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, mà ở việc định hình một mô hình tăng trưởng mới dựa trên công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo.

“Trong giai đoạn tới, câu hỏi không còn là Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà là thu hút được bao nhiêu công nghệ, tri thức và giá trị gia tăng cho nền kinh tế”,ông Khương nhấn mạnh.

Thực tế, trong hơn ba thập kỷ qua, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn của khu vực nhờ vị trí địa lý thuận lợi, môi trường chính trị ổn định, lực lượng lao động cạnh tranh và mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng khắp. Những yếu tố này đã góp phần quan trọng đưa Việt Nam trở thành cứ điểm sản xuất của nhiều tập đoàn đa quốc gia.

Tuy nhiên, bối cảnh mới đang đặt ra yêu cầu thay đổi. Khi các quốc gia trong khu vực đều có thể đưa ra các ưu đãi tương đồng, dư địa cạnh tranh bằng chi phí ngày càng thu hẹp. Cùng với đó, thuế tối thiểu toàn cầu, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng quốc tế và yêu cầu phát triển bền vững khiến nhà đầu tư thay đổi cách lựa chọn địa điểm đầu tư.

Thể chế minh bạch là "nam châm" của dòng vốn chiến lược

Bên cạnh yêu cầu thu hút FDI chất lượng cao, Nghị quyết 10 cũng nhấn mạnh việc nâng cao khả năng tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư.

Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương về vấn đề này, luật sư Võ Nguyễn Bảo Trâm, Phó Giám đốc Công ty Luật TNHH Bizlawyer & Partners cho hay, Nghị quyết 10 đặt ra một yêu cầu rất rõ, Việt Nam cần mở rộng khả năng tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài. Nhưng đồng thời vẫn phải bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và kiểm soát hiệu quả các rủi ro phát sinh. Đây là bài toán cân bằng giữa mở cửa và quản trị rủi ro.

Theo bà Trâm, trước hết cần tiếp tục đơn giản hóa điều kiện tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài, mở rộng giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa tại công ty đại chúng. Cùng với đó là rà soát, thu hẹp danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường theo Luật Đầu tư, hoàn thiện cơ chế xác định room ngoại tại doanh nghiệp niêm yết trên cơ sở bảo đảm quốc phòng, an ninh, ngành nghề kinh doanh có điều kiện và cam kết quốc tế của Việt Nam.

"Mục tiêu của nhóm giải pháp này là giúp nhà đầu tư quốc tế dễ dàng xác định cơ hội đầu tư, giảm chi phí tuân thủ và tăng tính minh bạch của thị trường",bà Trâm nói.

Bên cạnh mở cửa thị trường, theo bà Trâm, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý cho hạ tầng thanh toán và bù trừ, đặc biệt là mô hình đối tác bù trừ trung tâm. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng vận hành thị trường, giảm rủi ro thanh toán và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế trong lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán.

Một yêu cầu quan trọng khác được bà Trâm chỉ ra là nâng cao cơ chế bảo vệ nhà đầu tư và chuẩn mực minh bạch thị trường. Pháp luật cần siết chặt nghĩa vụ công bố thông tin, kiểm soát giao dịch có xung đột lợi ích, tăng chế tài xử lý các hành vi thao túng, giao dịch nội gián và vi phạm quản trị công ty. Đồng thời, cần triển khai đồng bộ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

Theo các chuyên gia, nhà đầu tư nước ngoài không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn đặc biệt coi trọng tính ổn định, minh bạch và khả năng dự báo của môi trường pháp lý tại Việt Nam. Ảnh minh hoạ

Theo luật sư Võ Nguyễn Bảo Trâm, nhìn chung, nhà đầu tư nước ngoài không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn đặc biệt coi trọng tính ổn định, minh bạch và khả năng dự báo của môi trường pháp lý. Vì vậy, mục tiêu lớn không chỉ là thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài, mà còn là xây dựng một thị trường vốn hiện đại, đủ năng lực hấp thụ dòng vốn quốc tế một cách an toàn và bền vững.

Bên cạnh đó, một điểm mới đáng chú ý được các nhà đầu tư quan tâm, là Nghị quyết 10 yêu cầu rất rõ về việc phải cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, đẩy mạnh quản trị đầu tư trên nền tảng số, dữ liệu số và trí tuệ nhân tạo, đồng thời khẳng định nguyên tắc không áp dụng hồi tố theo hướng bất lợi... sẽ góp phần tạo môi trường thông thoáng cho nhà đầu tư

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương về vấn đề này, Tiến sĩ, Luật sư Vũ Văn Tính, giảng viên Khoa Luật, Học viện Hành chính và Quản trị công cho hay, việc cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính gắn với quản trị đầu tư trên nền tảng số sẽ góp phần rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, hạn chế tiếp xúc trực tiếp, đồng thời nâng cao tính khách quan, minh bạch trong quá trình cấp phép và giám sát dự án. Đặc biệt, nhà đầu tư có thể theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ theo thời gian thực, qua đó giảm chi phí không chính thức, tăng khả năng dự báo và chủ động hơn trong kế hoạch đầu tư.

Bên cạnh đó, nguyên tắc không áp dụng hồi tố theo hướng bất lợi cho doanh nghiệp được xem là một cam kết pháp lý quan trọng, giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào sự ổn định của môi trường đầu tư. Đây cũng là cơ sở để các doanh nghiệp yên tâm xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn mà không phải đối mặt với rủi ro từ những thay đổi chính sách đột ngột.

Theo Tiến sĩ, Luật sư Vũ Văn Tính, các cải cách về thủ tục hành chính, chuyển đổi số trong quản lý đầu tư cùng với cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút FDI chất lượng cao. Nếu được triển khai đồng bộ, những cải cách này sẽ giúp Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh so với các quốc gia trong khu vực và thu hút hiệu quả hơn các dòng vốn FDI có giá trị gia tăng cao, phát triển bền vững.

Nghị quyết 10 mở ra cơ hội nâng tầm thu hút FDI của Việt Nam. Nhưng để biến lợi thế thành kết quả thực chất, theo các chuyên gia, yếu tố quyết định là cải cách thể chế phải được thực thi hiệu quả, tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và đủ sức hấp dẫn các nhà đầu tư ngoại.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.