EVFTA là Hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa Việt Nam và 27 nước thành viên EU, có hiệu lực từ ngày 1/8/2020. Là một FTA thế hệ mới tiêu chuẩn cao, EVFTA dựa trên các trụ cột chính:
Thương mại hàng hóa: các nước thành viên EU và Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế quan đối với hầu hết hàng hóa (trong 7 - 10 năm).
Dịch vụ: mở cửa thị trường dịch vụ (tài chính, viễn thông, vận tải, giáo dục...).
Tạo môi trường đầu tư thông thoáng.
Các cam kết về hải quan, thuận lợi hóa thương mại, tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn môi trường, vệ sinh an toàn thực phẩm, sở hữu trí tuệ, mua sắm công và phát triển bền vững.
Cơ hội
EVFTA đã mở ra các cơ hội to lớn cho doanh nghiệp Việt Nam.
Tiếp cận thị trường.EU là một thị trường 400 triệu dân với sức mua cao. Việc EU cam kết xóa bỏ hầu hết số dòng thuế quan cho hàng hóa Việt Nam (nhiều mặt hàng về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực) sẽ tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt, đặc biệt các ngành Việt Nam đang có lợi thế như nông sản, thủy sản, dệt may, da giày, đồ gỗ… Doanh nghiệp Việt Nam cũng được giảm thuế nhập khẩu thiết bị tiên tiến và nguyên liệu từ EU.
Nâng tầm thương hiệu.Muốn bán được hàng vào EU, doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu cao của EU. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp công nghệ, quản trị, chất lượng và thương hiệu. Một doanh nghiệp bán được sản phẩm tại EU sẽ dễ tạo uy tín hơn khi tiếp cận các thị trường khác.
Nâng cấp chuỗi giá trị.Các cam kết của Việt Nam về bảo hộ sở hữu trí tuệ, cải cách thủ tục hành chính, mở cửa dịch vụ tạo niềm tin lớn cho các nhà đầu tư EU. Các tập đoàn châu Âu có thể sử dụng Việt Nam như một cứ điểm sản xuất và xuất khẩu sang EU. Cơ hội nhận chuyển giao công nghệ và tham gia vào mạng lưới sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia giúp doanh nghiệp nội địa nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, thoát khỏi bẫy "gia công giá rẻ". Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội không chỉ xuất khẩu sản phẩm cuối cùng mà còn phát triển công nghiệp hỗ trợ để cung cấp linh kiện, nguyên liệu, tham gia vào khâu thiết kế, R&D, từ đó nâng cao giá trị gia tăng trong nước (domestic value added) của xuất khẩu.
Tăng xuất khẩu dịch vụ.EVFTA không chỉ là hiệp định hàng hóa. Các cam kết về dịch vụ tạo cơ hội cho các ngành dịch vụ của Việt Nam phát triển (tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, viễn thông, logistics…).
Lưu ý các cơ hội đều ở dạng tiềm năng và chỉ được hiện thực hóa bằng nỗ lực của cộng đồng doanh nghiệp có sự hỗ trợ tích cực của Nhà nước. Ngoài ra, trong hội nhập quốc tế, cơ hội luôn đi kèm với thách thức – đó là các rào cản từ thị trường.
Rào cản từ thị trường EU
EVFTA, cũng như các FTA khác mà Việt Nam tham gia, có một đặc điểm chung: xóa bỏ hàng rào thuế quan (vì thế được gọi là hiệp định thương mại tự do, tức thương mại không thuế quan), song đồng thời tăng mạnh các rào cản phi thuế quan, như nêu sau đây.
Hàng rào kỹ thuật (TBT).Các quy định khắt khe của EU về chất lượng và thành phần sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn đối với máy móc, điện tử, hóa chất...
Quy định an toàn thực phẩm (SPS).Các yêu cầu cao của EU về vệ sinh và kiểm dịch động thực vật đối với nông sản, thủy sản. Đây là bất lợi lớn đối mô hình sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ, phân tán của Việt Nam dựa chủ yếu trên quy mô hộ gia đình.
Quy tắc xuất xứ.Doanh nghiệp Việt nhập nguyên liệu từ nước khác để gia công rồi xuất sang EU, nếu tỷ lệ nguyên liệu không đáp ứng quy tắc xuất xứ thì không được hưởng thuế EVFTA. Để hưởng ưu đãi thuế, doanh nghiệp Việt Nam phải nâng tỷ lệ nội địa hóa lên.
Quy định môi trường và phát triển bền vững.Các quy định của EU về môi trường, khí hậu và phát triển bền vững ngày càng chặt chẽ. Theo đó, doanh nghiệp Việt phải chứng minh được sản xuất không gây tác động môi trường quá mức, sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm phát thải, có nguồn nguyên liệu hợp pháp và điều kiện sản xuất bền vững.
Truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng.EU yêu cầu doanh nghiệp phải công bố sản phẩm này được sản xuất từ đâu? Nguyên liệu từ đâu? Quy trình như thế nào? Đối với nông sản, thủy sản, gỗ và nhiều sản phẩm khác, phải có hệ thống truy xuất nguồn gốc. Đây là một trong khó khăn đối với doanh nghiệp Việt Nam, vì nhiều ngành đang sản xuất nhỏ lẻ với nhiều tầng trung gian, khó kiểm soát nguồn gốc.
Quy định sở hữu trí tuệtạo ra thách thức lớn, do doanh nghiệp Việt yếu về đăng ký và bảo vệ sở hữu trí tuệ (bằng sáng chế, thiết kế, chỉ dẫn địa lý), nhiều sản phẩm không có thương hiệu.
Rào cản phòng vệ thương mại.Khi xuất khẩu tăng mạnh, nguy cơ điều tra phòng vệ thương mại tăng, doanh nghiệp Việt phải đối mặt với các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ từ thị trường EU.
Để đáp ứng các tiêu chuẩn cao của EU, doanh nghiệp phải đầu tư nâng cấp công nghệ, thiết bị, kiểm nghiệm, chứng nhận, quản lý chất lượng, phần mềm truy xuất… Chi phí sẽ rất lớn, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong khi năng lực của doanh nghiệp Việt nhìn chung còn yếu (về vốn, công nghệ, trình độ quản trị, chất lượng nhân lực, kinh nghiệm pháp lý quốc tế…).
Giải pháp vượt qua rào cản thị trường EU
Đối với doanh nghiệp
Trước hết, doanh nghiệp cần xác định: các quy định tiêu chuẩn cao của thị trường EU không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Để hiện thực hóa cơ hội và hóa giải thách thức, doanh nghiệp cần:
Nghiên cứu kỹ thị trường EU về nhu cầu và thị hiếu, tiêu chuẩn kỹ thuật, hệ thống phân phối, quy định nhập khẩu, yêu cầu môi trường và truy xuất nguồn gốc.
Xây dựng hệ thống quản lý tiêu chuẩn EU để bảo đảm tuân thủ các yêu cầu của EU.
Xây dựng chuỗi cung ứng đáp ứng quy tắc xuất xứ của EVFTA: lập bản đồ nguồn nguyên liệu, tăng tỷ lệ nguyên liệu nội địa, tìm nguồn cung trong EU hoặc các nguồn được phép cộng gộp, xây dựng hệ thống lưu giữ chứng từ xuất xứ.
Đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất, xây dựng thương hiệu để chuyển từ gia công sang sản xuất, thiết kế, tạo ra sản phẩm có thương hiệu và giá trị gia tăng cao. Nâng cấp sản xuất từ chủ yếu OEM hiện nay (sản xuất theo thiết kế nước ngoài) lên ODM (tham gia thiết kế) rồi OBM (thương hiệu riêng).
Đầu tư chuyển đổi xanh: giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, giảm tiêu hao nguyên liệu, tái chế, thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường.
Liên kết doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp (đặc biệt doanh nghiệp nhỏ và vừa) khó đáp ứng được toàn bộ hệ thống tiêu chuẩn EU. Cần hình thành chuỗi liên kết gồm doanh nghiệp đầu tàu với nhiều doanh nghiệp vệ tinh và nông dân/nhà cung cấp, liên kết với các viện/trường và hệ thống logistics.
Đối với Nhà nước
Nhà nước cần làm những khâu doanh nghiệp khó làm, hoặc làm kém hiệu quả, đơn cử:
Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên các thay đổi quy định EU về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định SPS, các vụ cảnh báo an toàn thực phẩm, nguy cơ phòng vệ thương mại, các thay đổi chính sách môi trường và thay đổi quy tắc xuất xứ của EU. Sau đó cảnh báo đến doanh nghiệp.
Nâng cấp hệ thống kiểm nghiệm. Nếu doanh nghiệp Việt Nam phải gửi mẫu sang châu Âu để kiểm nghiệm thì rất tốn kém về chi phí cao và thời gian. Nhà nước cần đầu tư xây dựng các phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế, tổ chức chứng nhận, hệ thống đo lường, cơ quan kiểm định, cơ sở kiểm nghiệm SPS, hệ thống truy xuất nguồn gốc. Mục tiêu là có thể kiểm tra và chứng nhận ngay trong nước theo các yêu cầu của EU.
Phát triển công nghiệp hỗ trợ và chủ động nguồn nguyên liệu trong nước, nhằm tăng hàm lượng nội địa hóa, vừa đáp ứng các quy tắc xuất xứ, vừa tăng giá trị gia tăng nội địa (DVA), giảm phụ thuộc vào nhập khẩu linh phụ kiện và nguyên phụ liệu.
Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số. Nhà nước cần xây dựng các nền tảng số và hệ sinh thái cung cấp dịch vụ số (kế toán điện tử; chữ ký số, quản trị nhân sự; quản lý kho, thương mại điện tử, thanh toán số), đào tạo nhân lực số, hỗ trợ an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu.
Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh. Nhà nước cần phát triển tín dụng xanh, bảo lãnh tín dụng, lập quỹ đổi mới công nghệ, hỗ trợ chi phí chứng nhận và tư vấn kỹ thuật. Việc hỗ trợ cần dựa trên kết quả, tránh biến thành trợ cấp thường xuyên không có tác dụng.
Cải cách thủ tục hành chính. Số hóa các khâu hải quan, cấp phép C/O, kiểm nghiệm, logistics, để minh bạch hóa và giảm tối đa thời gian thực hiện thủ tục của doanh nghiệp. Điều này cũng phù hợp với yêu cầu của EVFTA về thuận lợi hóa thương mại và minh bạch.
Phối hợp giữa doanh nghiệp và Nhà nước
Sự phối hợp giữa Nhà nước và doanh nghiệp cần dựa trên nguyên tắc:
Doanh nghiệp là chủ thể, chịu trách nhiệm về sản phẩm, giá thành, chất lượng và thị trường.
Nhà nước tạo môi trường thuận lợi và cung cấp hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ như thông tin, tiêu chuẩn, kiểm nghiệm, đào tạo, xúc tiến thương mại, cảnh báo rủi ro, đàm phán tiếp cận thị trường.
Hai bên cùng nhau xây dựng hệ sinh thái đáp ứng các quy định của thị trường EU, biến EVFTA từ ưu đãi thuế quan thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia.
Nỗ lực và quyết tâm của cả doanh nghiệp và Nhà nước được kỳ vọng sẽ biến các rào cản thị trường của EVFTA thành đòn bẩy nâng cấp giá trị doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam trên thị trường EU và thế giới.