Thứ sáu, 03/07/2026

Đồng bộ chuỗi giá trị, mở đường cho xăng E10

Phát triển xăng E10 không chỉ là thay đổi nhiên liệu mà còn đòi hỏi xây dựng hệ sinh thái nhiên liệu sinh học đồng bộ, bảo đảm an ninh năng lượng và tăng trưởng xanh.

Đồng bộ chuỗi giá trị, mở đường cho xăng E10

Việc triển khai xăng sinh học E10 không chỉ là thay thế một loại nhiên liệu mới, mà còn là bước đi quan trọng trong lộ trình chuyển dịch năng lượng, giảm phát thải và phát triển kinh tế xanh của Việt Nam.

Để làm rõ những giải pháp xây dựng hệ sinh thái nhiên liệu sinh học đồng bộ, từ vùng nguyên liệu, sản xuất ethanol đến phân phối và tiêu dùng tại tọa đàm “Xăng E10: Bài toán khoa học và an ninh năng lượng quốc gia”, TS. Đặng Tất Thành đến từ Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Cục ĐCK - Bộ Công Thương) đã có những trao đổi về vấn đề này.

Xây hệ sinh thái nhiên liệu sinh học cho xăng E10

- Thưa ông, để xăng E10 phát triển bền vững, Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái nhiên liệu sinh học ra sao, từ vùng nguyên liệu, sản xuất ethanol đến hệ thống phân phối? Bộ Công Thương có những chương trình hành động, kế hoạch nào để đồng hành cùng doanh nghiệp, người tiêu dùng?

TS. Đặng Tất Thành:Tôi cho rằng đây là câu hỏi mang tính tổng thể và cũng hoàn toàn phù hợp với xu hướng phát triển mà nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai từ nhiều năm nay.

Chúng ta cần nhìn nhận, việc phát triển xăng sinh học E10 không chỉ đơn thuần là đưa vào sử dụng một loại nhiên liệu mới mà còn là xây dựng cả một hệ sinh thái nhiên liệu sinh học. Để xây dựng được hệ sinh thái đó một cách bền vững, Việt Nam cần triển khai đồng bộ theo xu hướng phát triển của thế giới.

Thứ nhất,là câu chuyện về nguồn cung ethanol (E100) và nguồn nguyên liệu đầu vào. Việt Nam có lợi thế rất lớn về nguồn nguyên liệu để sản xuất ethanol, đặc biệt là sắn và rỉ đường. Đây đều là những nguồn nguyên liệu dồi dào, phù hợp để sản xuất ethanol nhiên liệu. Vì vậy, trong thời gian tới, chúng ta cần tiếp tục nâng cao năng lực sản xuất E100 trong nước.

Hiện nay, Việt Nam có ba nhà máy sản xuất ethanol đang hoạt động. Theo lộ trình, từ tháng 7 và có thể đến tháng 8 sẽ có thêm hai nhà máy đi vào vận hành. Trong tương lai, các dự án tiếp theo cũng sẽ được triển khai, qua đó từng bước nâng cao năng lực cung ứng ethanol trong nước.

Ngoài ra, bên cạnh việc mở rộng công suất, chúng ta cũng cần chuyển dịch mạnh sang nghiên cứu và phát triển công nghệ sản xuất ethanol thế hệ thứ hai và thế hệ thứ ba. Hiện nay, phần lớn các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, vẫn chủ yếu sử dụng ngô, sắn hoặc rỉ đường để sản xuất ethanol. Tuy nhiên, xu hướng mới là tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp như rơm, rạ, bã mía, lõi ngô và các nguồn sinh khối khác để sản xuất ethanol thế hệ mới.

Đây là hướng đi đã được nghiên cứu tại Việt Nam và cũng được triển khai rất thành công ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Brazil. Quốc gia này hiện đã có nhiều nhà máy sản xuất ethanol thế hệ thứ hai và đã thương mại hóa thành công các sản phẩm.

Ngoài ra, Việt Nam cũng có ngành chế biến gỗ phát triển, tạo ra lượng lớn phụ phẩm. Đây cũng là nguồn nguyên liệu rất tiềm năng để sản xuất ethanol trong tương lai. Nếu chuyển dịch thành công sang công nghệ sản xuất ethanol thế hệ thứ hai và thứ ba, chúng ta sẽ hài hòa được mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng với an ninh lương thực, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ sinh thái nhiên liệu sinh học bền vững.

Thứ hai,chúng ta cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pha chế, phối trộn và phân phối xăng sinh học trên phạm vi cả nước nhằm bảo đảm toàn bộ chuỗi cung ứng vận hành ổn định, đồng bộ và hiệu quả.

Hiện nay có 8 thương nhân đầu mối được cấp phép thực hiện pha chế, phối trộn xăng sinh học E10. Sau khi Chính phủ ban hành Nghị quyết số 29/2026/NQ-CP về thí điểm một số chính sách trong triển khai lộ trình sử dụng xăng E10, nhằm tháo gỡ một số vướng mắc trong hoạt động pha chế, phối trộn. Dự kiến ngay trong tháng 7 sẽ có thêm 6 thương nhân đầu mối tham gia lĩnh vực này.

Như vậy, với tổng số khoảng 14 thương nhân đầu mối tham gia pha chế, phối trộn, năng lực cung ứng xăng sinh học E10 sẽ tiếp tục được nâng cao, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường trong nước.

Thứ ba,chúng ta cần tiếp tục tăng cường công tác kiểm soát chất lượng xăng sinh học trên thị trường, bảo đảm toàn bộ sản phẩm lưu thông đều đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định, đồng thời bảo đảm an toàn trong quá trình sử dụng.

Cùng với đó là việc minh bạch các thông tin kỹ thuật để người tiêu dùng có thể tiếp cận đầy đủ thông tin về xăng sinh học, khả năng tương thích với các loại động cơ cũng như những lợi ích trong quá trình sử dụng.

Một nội dung rất quan trọng khác là tiếp tục đẩy mạnh công tác truyền thông. Trong thời gian qua, Bộ Công Thương đã phối hợp với các bộ, ngành, địa phương triển khai nhiều hoạt động truyền thông hiệu quả. Tuy nhiên, trong thời gian tới, công tác này vẫn cần tiếp tục được tăng cường nhằm giúp người dân hiểu đúng, sử dụng đúng và tin tưởng vào xăng sinh học.

Đặc biệt, trong toàn bộ quá trình triển khai, chúng ta luôn phải đặt quyền lợi của người tiêu dùng ở vị trí trung tâm. Mọi chính sách đều hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội nhưng đồng thời cũng phải bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của người sử dụng. Những thông tin cung cấp cho người dân phải được công khai, minh bạch và dựa trên cơ sở khoa học.

Có thể thấy, để xây dựng thành công hệ sinh thái nhiên liệu sinh học, chúng ta cần triển khai đồng bộ toàn bộ chuỗi giá trị, từ phát triển vùng nguyên liệu, sản xuất ethanol, pha chế, phối trộn, phân phối, tiêu thụ, sử dụng cho đến công tác kiểm soát chất lượng, truyền thông và đánh giá tác động đối với môi trường cũng như sức khỏe cộng đồng.

Khi toàn bộ các mắt xích đó được vận hành đồng bộ và hiệu quả, chúng ta sẽ hình thành được một hệ sinh thái nhiên liệu sinh học hoàn chỉnh, bền vững, góp phần thực hiện thành công mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn và hướng tới tăng trưởng bền vững trong thời gian tới.

Khoa học công nghệ mở đường cho xăng E10

- Theo ông, công tác truyền thông, minh bạch thông tin và định hướng dư luận sẽ cần được triển khai như thế nào để củng cố niềm tin thị trường?

TS. Đặng Tất Thành:Truyền thông là một trong những nhiệm vụ trọng tâm đối với bất kỳ chương trình hay chính sách nào khi triển khai trong thực tiễn. Vai trò của truyền thông là truyền tải đầy đủ, chính xác, chính thống và kịp thời các thông tin đến người dân, giúp người tiêu dùng hiểu đúng bản chất của vấn đề.

Đồng bộ vùng nguyên liệu, sản xuất ethanol, hệ thống phân phối và truyền thông sẽ tạo nền tảng để xăng E10 phát triển bền vững, thúc đẩy chuyển đổi xanh. Ảnh: Nam Nguyễn

Dù chúng ta có một sản phẩm tốt nhưng nếu không làm tốt công tác truyền thông thì người tiêu dùng sẽ rất khó nhận biết đầy đủ những giá trị và lợi ích thực sự của sản phẩm đó. Vì vậy, tôi cho rằng truyền thông giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong toàn bộ quá trình triển khai xăng sinh học E10.

Nhận thức rõ điều này, Bộ Công Thương đã xác định đây là một nhiệm vụ trọng tâm và triển khai công tác truyền thông một cách bài bản, nghiêm túc và đồng bộ ngay từ đầu.

Bên cạnh các hoạt động truyền thông, Bộ Công Thương cũng đã thành lập và duy trì hoạt động của Tổ công tác theo dõi việc triển khai xăng sinh học E10. Hiện nay, Tổ công tác vẫn thường xuyên theo dõi các thông tin trên báo chí, mạng xã hội và các diễn đàn để kịp thời ghi nhận những phản ánh, kiến nghị của người dân, doanh nghiệp cũng như các tổ chức, cá nhân có liên quan. Trên cơ sở đó, Bộ Công Thương có những điều chỉnh và giải pháp phù hợp trong quá trình tổ chức thực hiện.

Trong thời gian qua, Bộ Công Thương cũng đã phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp, hiệp hội và các địa phương để truyền thông về chất lượng sản phẩm, giá bán, các tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như những nội dung liên quan đến việc sử dụng xăng sinh học E10, qua đó cung cấp đầy đủ thông tin đến người tiêu dùng trên cả nước.

Đặc biệt, Bộ Công Thương đã biên soạn “Cẩm nang sử dụng xăng sinh học E10”. Đây là tài liệu tổng hợp tương đối đầy đủ các thông tin cần thiết, được xây dựng trên cơ sở tham vấn ý kiến của các chuyên gia trong nước và quốc tế. Đồng thời tham khảo các nghiên cứu khoa học và thực tiễn sử dụng phương tiện giao thông để bảo đảm tính chính xác về mặt kỹ thuật.

Cùng với cẩm nang, Bộ Công Thương cũng xây dựng các tờ rơi tuyên truyền để phổ biến thông tin về xăng sinh học E10 đến người dân. Toàn bộ tài liệu này đã được chuyển tới 26 thương nhân đầu mối kinh doanh xăng dầu trên cả nước. Thông qua hệ thống các thương nhân đầu mối, các tài liệu tiếp tục được phân phối tới các cửa hàng bán lẻ nhằm truyền tải thông tin đầy đủ và rộng rãi nhất đến người tiêu dùng.

Đối với công tác theo dõi dư luận xã hội, phản ánh trên báo chí và các nền tảng mạng xã hội, đến thời điểm hiện nay, chúng tôi ghi nhận phần lớn các thông tin liên quan đến việc triển khai xăng sinh học E10 đều mang tính tích cực. Phần còn lại chủ yếu là các ý kiến mang tính trung lập.

Trong giai đoạn đầu triển khai, Bộ Công Thương cũng ghi nhận khá nhiều băn khoăn từ phía người tiêu dùng. Tuy nhiên, theo tôi, đây là những băn khoăn hoàn toàn chính đáng khi người dân tiếp cận một loại nhiên liệu mới.

Sau khoảng một tháng sử dụng thực tế, người tiêu dùng đã hiểu rõ hơn về bản chất của xăng sinh học E10, đồng thời từng bước tin tưởng vào chất lượng và hiệu quả của loại nhiên liệu này. Vì vậy, những băn khoăn ban đầu hiện nay đã giảm đi rất nhiều. Tuy nhiên, công tác truyền thông vẫn cần tiếp tục được tăng cường trong thời gian tới.

Theo tôi, để truyền thông thực sự hiệu quả, điều quan trọng nhất là phải xây dựng được niềm tin của người tiêu dùng. Niềm tin đó phải được hình thành trên một số nền tảng cơ bản. Thứ nhất là sự minh bạch về thông tin. Thứ hai là kết quả triển khai thực tế. Chính chất lượng của sản phẩm E10 và hiệu quả trong quá trình sử dụng sẽ là minh chứng thuyết phục nhất để người tiêu dùng tin tưởng.

Để làm được điều đó, chúng ta cần tiếp tục công khai các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật; minh bạch các thông tin về chất lượng sản phẩm. Đồng thời chủ động cung cấp thông tin chính thống đến người dân. Đối với những thông tin chưa được kiểm chứng hoặc chưa chính xác, các cơ quan quản lý cần kịp thời đánh giá, xác minh và cung cấp thông tin chính thức để người dân hiểu đúng, tránh những hiểu lầm không đáng có.

Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm truyền thông của các quốc gia đã triển khai thành công nhiên liệu sinh học. Có thể lấy Thái Lan là một ví dụ điển hình, nước này đã rất thành công trong công tác truyền thông về nhiên liệu sinh học và hiện nay các loại xăng E10, E20 được sử dụng rất phổ biến. Người tiêu dùng Thái Lan gần như coi đây là những loại nhiên liệu thông dụng trong đời sống hằng ngày và không còn những băn khoăn về chất lượng hay khả năng sử dụng.

- Thưa ông, đâu là yếu tố then chốt nhất để xăng E10 không chỉ dừng lại ở một sự lựa chọn thay thế về mặt kỹ thuật, mà thực sự trở thành một “mắt xích” chiến lược trong việc kiến tạo một hệ sinh thái năng lượng xanh, bền vững và tự chủ cho Việt Nam trong thập kỷ tới?

TS. Đặng Tất Thành:Theo tôi, một trong những hướng đi rất quan trọng trong thời gian tới là tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. Hiện nay, Bộ Công Thương đang chủ trì triển khai Đề án phát triển công nghiệp sinh học ngành Công Thương đến năm 2030, cùng với Đề án phát triển công nghiệp sinh học thành ngành kinh tế - kỹ thuật. Đây là một trong những chương trình quan trọng nhằm thúc đẩy nghiên cứu, phát triển các sản phẩm nhiên liệu sinh học thế hệ mới.

Thông qua các chương trình này, chúng ta sẽ từng bước chủ động hơn về công nghệ, chủ động hơn về nguồn cung, đồng thời hài hòa giữa mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng và an ninh lương thực.

Thực tế, nhiều quốc gia trên thế giới đã có những nghiên cứu rất đầy đủ và đã triển khai thành công việc sử dụng các loại nhiên liệu sinh học có tỷ lệ ethanol cao hơn như E20 hay E30.

Tuy nhiên, đối với Việt Nam, chúng ta vẫn cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu khoa học trên chính điều kiện thực tế của mình, từ đặc điểm phương tiện giao thông, điều kiện khí hậu cho đến thói quen sử dụng của người dân.

Khi có đầy đủ các kết quả nghiên cứu được thực hiện ngay tại Việt Nam, chúng ta sẽ có thêm cơ sở khoa học để chứng minh hiệu quả và tính an toàn của việc sử dụng nhiên liệu sinh học ở các tỷ lệ phối trộn khác nhau. Điều này sẽ góp phần củng cố niềm tin của người dân và tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học trong tương lai.

- Xin cảm ơn ông!

TS. Đặng Tất Thành tin tưởng, nếu chúng ta tiếp tục phát triển đồng bộ từ chính sách, khoa học công nghệ đến hệ thống doanh nghiệp và thị trường thì hệ sinh thái nhiên liệu sinh học của Việt Nam sẽ từng bước phát triển ổn định, bền vững và đáp ứng đúng các mục tiêu đã đề ra. Đó là bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, thúc đẩy chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn và hướng tới một nền kinh tế xanh trong tương lai.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.