Thứ năm, 09/07/2026

Dán nhãn năng lượng: Từ kinh nghiệm thế giới đến Việt Nam

Nhiều nước hiện nay, trong đó có Việt Nam đã triển khai dán nhãn năng lượng cho các thiết bị gia dụng và điện tử, góp phần thúc đẩy tiêu dùng xanh và phát triển bền vững.

Dán nhãn năng lượng: Từ kinh nghiệm thế giới đến Việt Nam

Nhìn từ các nước

Trong khu vực Đông Nam Á, Thái Lan được đánh giá là một trong những quốc gia có hệ thống nhãn năng lượng phát triển và có mức độ nhận diện xã hội cao nhất. Hiện nay, Chương trình nhãn năng lượng của Thái Lan không chỉ đóng vai trò là công cụ cung cấp thông tin cho người tiêu dùng mà còn là một cấu phần quan trọng trong chiến lược quản lý nhu cầu năng lượng quốc gia.

Hệ thống nhãn năng lượng của Thái Lan hiện được cấu thành bởi hai nhóm công cụ chính: Nhãn tiết kiệm điện số 5 (Energy Saving Label No.5) do EGAT vận hành và nhãn hiệu suất năng lượng (Energy Efficiency Label) do DEDE phát triển. Hai hệ thống này cùng hướng tới mục tiêu thúc đẩy sử dụng năng lượng hiệu quả nhưng có cách tiếp cận và đối tượng áp dụng khác nhau.

Từ năm 2025, Bộ Năng lượng Thái Lan đã thúc đẩy quá trình tích hợp hai hệ thống nhằm hình thành cơ chế chứng nhận thống nhất với mức độ tin cậy cao hơn đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Phạm vi áp dụng của hệ thống nhãn năng lượng Thái Lan hiện nay tương đối rộng và tiếp tục được mở rộng trong khuôn khổ quá trình tích hợp giữa Label No.5 và Energy Efficiency Label.

Theo định hướng mới của Bộ Năng lượng Thái Lan, hệ thống nhãn tích hợp dự kiến sẽ bao phủ khoảng 45 nhóm sản phẩm và dịch vụ khác nhau, bao gồm thiết bị điện, vật liệu xây dựng, công trình, hệ thống năng lượng tái tạo và các giải pháp hỗ trợ chuyển đổi năng lượng. Đây là một trong những phạm vi áp dụng rộng nhất trong khu vực ASEAN.

Tại Hàn Quốc, hệ thống quản lý hiệu suất năng lượng hiện được xem là một trong những mô hình hoàn thiện nhất tại châu Á, được vận hành bởi Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng (MOTIE) thông qua Korea Energy Agency (KEA). Khác với nhiều quốc gia chỉ triển khai một chương trình dán nhãn năng lượng đơn lẻ, Hàn Quốc xây dựng một hệ sinh thái quản lý gồm nhiều công cụ bổ trợ lẫn nhau nhằm tác động đồng thời tới người tiêu dùng, doanh nghiệp sản xuất và toàn bộ thị trường thiết bị sử dụng năng lượng.

Nền tảng của hệ thống là 3 chương trình quản lý hiệu suất năng lượng trọng tâm gồm:Một là,chương trình phân hạng hiệu suất năng lượng (Energy Efficiency Rating Label Program) giúp người tiêu dùng nhận biết và so sánh mức độ tiêu thụ năng lượng giữa các sản phẩm.

Hai là,chương trình chứng nhận thiết bị hiệu suất cao (High-Efficiency Appliance Certification Program) hướng tới việc thúc đẩy phát triển các công nghệ tiên tiến có hiệu suất vượt trội.

Ba là,chương trình quản lý điện năng chế độ chờ (e-Standby Program) tập trung giải quyết lượng điện năng tiêu thụ khi thiết bị không hoạt động - một nguồn tổn thất năng lượng đáng kể trong các hộ gia đình và văn phòng hiện đại.

Hiện nay, hệ thống quản lý hiệu suất năng lượng của Hàn Quốc bao phủ phần lớn các nhóm thiết bị tiêu thụ năng lượng quan trọng trong nền kinh tế.

Còn tại Nhật Bản đã xây dựng hệ thống quản lý hiệu suất năng lượng dựa trên cơ chế cải tiến công nghệ liên tục thông qua Chương trình Top Runner. Quốc gia này không sử dụng hệ thống phân hạng cố định từ cấp 1 đến cấp 5 làm nền tảng quản lý chính mà thay vào đó, hệ thống được xây dựng dựa trên nguyên tắc “Top Runner”, tức lấy sản phẩm có hiệu suất năng lượng cao nhất trên thị trường làm chuẩn tham chiếu cho các mục tiêu trong tương lai.

Đối với từng nhóm sản phẩm, cơ quan quản lý sẽ lựa chọn sản phẩm có hiệu suất tốt nhất đang được thương mại hóa trên thị trường tại thời điểm xây dựng chính sách. Dựa trên mức hiệu suất này cùng với các dự báo về tiến bộ công nghệ, Chính phủ thiết lập mục tiêu hiệu suất năng lượng mới cho toàn ngành và quy định thời hạn thực hiện. Các doanh nghiệp phải điều chỉnh hoạt động nghiên cứu, phát triển và sản xuất để đạt được mục tiêu đó.

Bên cạnh cơ chế Top Runner, Nhật Bản triển khai Unified Energy Saving Label nhằm hỗ trợ người tiêu dùng nhận biết và so sánh hiệu suất năng lượng của sản phẩm. Hệ thống này sử dụng thang đánh giá từ 1 đến 5 sao.

Việc đánh giá bằng sao được thực hiện trên cơ sở mức độ đáp ứng các tiêu chí hiệu suất năng lượng do chương trình quy định. Bên cạnh số sao, nhãn còn cung cấp thông tin về mức tiêu thụ điện năng, chi phí vận hành dự kiến và tỷ lệ hoàn thành mục tiêu Top Runner.

Đối với hệ thống quản lý hiệu suất năng lượng của Trung Quốc hiện được xây dựng trên cơ sở kết hợp giữa các yêu cầu bắt buộc đối với thị trường và các chương trình khuyến khích phát triển công nghệ hiệu suất cao. Mô hình này cho phép cơ quan quản lý vừa kiểm soát mức hiệu suất tối thiểu của các sản phẩm lưu hành trên thị trường, vừa tạo động lực thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư phát triển các công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến.

Phạm vi áp dụng của hệ thống nhãn năng lượng Trung Quốc hiện nay được đánh giá là một trong những hệ thống có quy mô lớn nhất thế giới. Trong đó, China Energy Label (CEL) là chương trình có phạm vi quản lý rộng nhất và là công cụ quản lý thị trường chính thức của Chính phủ Trung Quốc. Đây là hệ thống tương đương với nhãn năng lượng bắt buộc của Việt Nam.

Còn Energy Efficiency Leader Program không phải chương trình áp dụng đại trà. Chính phủ chỉ lựa chọn các nhóm sản phẩm có tiềm năng tiết kiệm năng lượng lớn hoặc có ảnh hưởng đáng kể đến tiêu thụ điện năng quốc gia để triển khai.

Trong khi đó, China Energy Conservation Certification có phạm vi rộng nhất về số lượng chủng loại sản phẩm vì đây là hệ thống chứng nhận tự nguyện phục vụ nhiều mục tiêu khác nhau, đặc biệt là các chương trình mua sắm công xanh và các chính sách hỗ trợ sản phẩm tiết kiệm năng lượng.

Việt Nam sớm bắt kịp xu hướng

Chương trình dán nhãn năng lượng và quản lý hiệu suất năng lượng tối thiểu tại Việt Nam được triển khai từ năm 2011 theo hình thức tự nguyện và chính thức áp dụng bắt buộc từ năm 2013. Sau gần 15 năm thực hiện, chương trình đã tạo ra những chuyển biến mạnh mẽ trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, góp phần thúc đẩy tiêu dùng xanh và phát triển bền vững.

Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, đại diện Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công cho biết, một trong những giải pháp trọng tâm để sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả được Bộ Công Thương khuyến khích là sử dụng các sản phẩm, thiết bị có dán nhãn năng lượng, đặc biệt là các sản phẩm đạt hiệu suất năng lượng cao.

Nhãn năng lượng giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết các thông số về mức tiêu thụ năng lượng, hiệu suất vận hành và khả năng tiết kiệm năng lượng của thiết bị, từ đó lựa chọn được sản phẩm chất lượng, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường

Không chỉ giúp người tiêu dùng giảm chi phí tiền điện hàng tháng, nhãn năng lượng còn góp phần thay đổi xu hướng tiêu dùng theo hướng ưu tiên các sản phẩm xanh, công nghệ cao và tiết kiệm năng lượng. Đối với doanh nghiệp, đây cũng là động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, cải tiến dây chuyền sản xuất nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

Triển khai Chương trình dán nhãn năng lượng và áp dụng mức hiệu suất năng lượng tối thiểu cho các phương tiện, thiết bị sử dụng năng lượng, Bộ Công Thương đã thực hiện dán nhãn cho gần 30 chủng loại sản phẩm theo Danh mục quy định tại Thông tư số 52/2025/TT-BCT ngày 14/11/2025 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định danh mục phương tiện, thiết bị phải dán nhãn năng lượng thuộc phạm vi quản lý và lộ trình thực hiện của Bộ Công Thương (trước đó danh mục quy định tại Quyết định số 51/2011/QĐ-TTg và Quyết định số 4/2017/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ) thuộc các nhóm thiết bị gia dụng, văn phòng và công nghiệp.

Trong giai đoạn 2019 - 2025, mỗi năm Bộ Công Thương tiếp nhận khoảng 1.600 - 2.000 bộ hồ sơ công bố dán nhãn năng lượng từ các doanh nghiệp. Theo thống kê, sau gần 15 năm triển khai chương trình, gần 95% sản phẩm, phương tiện, thiết bị sử dụng năng lượng trong các nhóm ngành hàng gia dụng, thương mại và công nghiệp đã được dán nhãn năng lượng.

Chương trình cũng ghi nhận nhiều kết quả tích cực trong chuyển đổi thị trường và nâng cao hiệu suất năng lượng của các thiết bị điện phổ biến. Đối với lĩnh vực chiếu sáng, tổng sản lượng tiêu thụ đèn LED tại Việt Nam đạt từ 180 đến hơn 210 triệu sản phẩm mỗi năm. Chương trình chuyển đổi thị trường ước tính loại bỏ khoảng 90 triệu bóng đèn sợi đốt công suất trên 60W, tương đương 45% sản lượng thị trường. Mức tiết kiệm điện tương ứng đạt khoảng 4.500 MW công suất đặt, tương đương 4,5 tỷ kWh điện mỗi năm.

Cùng với đó, hiệu suất năng lượng của 6 nhóm sản phẩm tiêu thụ điện phổ biến gồm máy biến áp, điều hòa không khí, nồi cơm điện, quạt điện, đèn huỳnh quang ống và đèn huỳnh quang compact (CFL) đã được cải thiện.

Đồng thời, để đáp ứng nhu cầu thử nghiệm của doanh nghiệp, đến nay cả nước đã có 12 phòng thử nghiệm được phép kiểm tra hiệu suất năng lượng cho các phương tiện, thiết bị sử dụng năng lượng. Trong đó, có 2 phòng thử nghiệm điều hòa không khí và tủ lạnh tại miền Bắc và miền Nam, 3 phòng thử nghiệm nồi hơi và 3 phòng thử nghiệm động cơ điện.

Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng và áp lực giảm phát thải ngày càng lớn, Chương trình dán nhãn năng lượng được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam, góp phần xây dựng nền kinh tế xanh, hiện đại và phát triển bền vững.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.