Bảo đảm nhiên liệu cho sản xuất điện tiếp tục là một trong những mắt xích quan trọng của an ninh năng lượng quốc gia, nhất là khi phụ tải điện tăng, nhu cầu huy động nhiệt điện than ở mức cao và hệ thống phải duy trì ổn định trong các giai đoạn cao điểm mùa khô. Trong bối cảnh đó, bài toán cung ứng than không đơn thuần là khai thác đủ sản lượng, mà còn đặt ra yêu cầu đồng bộ từ điều hành nguồn cung, dự trữ tồn kho đến vận chuyển, pha trộn và nhập khẩu nhiên liệu.
Theo kế hoạch cung ứng than cho sản xuất điện năm 2026, tổng khối lượng than dự kiến cấp cho các nhà máy nhiệt điện khoảng 41,257 triệu tấn (±5%), bao gồm than sản xuất trong nước, than pha trộn trong nước, than pha trộn từ than nhập khẩu và than nhập khẩu trực tiếp. Đây là nguồn nhiên liệu quan trọng để đáp ứng nhu cầu huy động điện của hệ thống điện quốc gia trong bối cảnh phụ tải được dự báo tiếp tục tăng.
Áp lực than cho nhiệt điện trong cao điểm huy động điện
Nhu cầu điện tăng cao trong mùa khô khiến vai trò của nhiệt điện than tiếp tục được đặt ở vị trí then chốt. Điều này đồng nghĩa với áp lực bảo đảm than không chỉ dừng ở kế hoạch dài hạn mà còn phải bám sát diễn biến huy động điện theo từng tháng.
Trong 5 tháng đầu năm 2026, khối lượng than cấp cho các nhà máy nhiệt điện dự kiến đạt khoảng 18,39 triệu tấn, tương đương khoảng 44,1% kế hoạch hợp đồng năm. Trong đó, thực hiện 4 tháng đầu năm đạt 14,058 triệu tấn, còn tháng 5/2026 dự kiến khoảng 4,332 triệu tấn.
Đáng chú ý, giai đoạn cao điểm mùa khô từ tháng 4 - 7/2026 được xác định là thời kỳ có nhu cầu than lớn hơn bình thường do phụ tải điện tăng cao. Trên cơ sở nhu cầu đăng ký tiếp nhận than của các nhà máy nhiệt điện, tổng nhu cầu than trong 4 tháng cao điểm này dự kiến khoảng 15,595 triệu tấn, tăng khoảng 1,292 triệu tấn so với tiến độ hợp đồng cùng kỳ.
Áp lực không chỉ nằm ở khối lượng than cần cung ứng, mà còn ở khả năng duy trì tồn kho an toàn và bảo đảm chuỗi tiếp nhận nhiên liệu tại các nhà máy. Nếu nguồn cung không được điều tiết kịp thời, nguy cơ thiếu than cục bộ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành phát điện, nhất là trong các giai đoạn hệ thống điện cần huy động cao.
Giai đoạn từ tháng 6 - 8/2026 tiếp tục là thời kỳ cao điểm trong bảo đảm than cho phát điện, với tổng khối lượng cấp than dự kiến khoảng 11,164 triệu tấn. Trong đó, riêng tháng 6 dự kiến cấp khoảng 4,079 triệu tấn, tháng 7 khoảng 3,810 triệu tấn và tháng 8 khoảng 3,275 triệu tấn. Việc duy trì khối lượng cung ứng lớn trong liên tiếp ba tháng cho thấy áp lực bảo đảm nguồn than ổn định cho các nhà máy nhiệt điện vẫn rất lớn, nhất là khi nhu cầu huy động điện thường tăng cao trong mùa cao điểm phụ tải.
Là đơn vị giữ vai trò cung ứng than chủ lực cho nhiều nhà máy nhiệt điện, TKV không chỉ chịu áp lực bảo đảm sản lượng theo hợp đồng mà còn phải bám sát nhu cầu huy động điện thực tế của hệ thống. Điều này cho thấy bài toán cung ứng than hiện không dừng ở khai thác nội địa, mà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, pha trộn và duy trì tồn kho hợp lý nhằm hạn chế nguy cơ thiếu hụt cục bộ trong các giai đoạn phụ tải tăng cao.
Bài toán nằm ở điều hành nguồn cung dài hạn
Thực tế cho thấy, bảo đảm than cho sản xuất điện hiện không còn là câu chuyện riêng của khai thác nội địa. Khi nhu cầu điện tăng và dư địa nguồn cung trong nước chịu nhiều sức ép, việc phối hợp giữa khai thác, nhập khẩu, pha trộn than và logistics trở thành yếu tố then chốt trong cân đối nhiên liệu cho phát điện.
Theo định hướng giai đoạn 2027-2030, sản lượng điện sản xuất bình quân của TKV dự kiến đạt khoảng 11,0-11,5 tỷ kWh/năm. Song song với đó, nhu cầu than phục vụ phát điện tiếp tục duy trì ở mức lớn.
Dự kiến giai đoạn 2027-2030, khối lượng than cung ứng cho các hộ tiêu thụ điện khoảng 48,0-52,6 triệu tấn/năm. Mức nhu cầu này phản ánh áp lực dài hạn đối với chuỗi cung ứng nhiên liệu, đặc biệt trong bối cảnh thị trường năng lượng quốc tế biến động và chi phí logistics ngày càng ảnh hưởng rõ đến giá thành sản xuất điện.
Bài toán đặt ra là phải nâng cao hiệu quả điều hành từ khâu khai thác, chế biến, nhập khẩu đến vận chuyển, dự trữ và pha trộn than để bảo đảm khả năng đáp ứng linh hoạt theo nhu cầu huy động điện thực tế.
Không chỉ vậy, tiến độ các dự án nhiệt điện mới cũng có tác động trực tiếp đến nhu cầu nhiên liệu trong tương lai. Dự án Nhà máy Nhiệt điện Na Dương II có công suất 110 MW, tổng mức đầu tư được phê duyệt khoảng 4.089 tỷ đồng, mục tiêu hoàn thành và vận hành thương mại trong tháng 12/2026. Việc bổ sung nguồn điện mới sẽ tiếp tục kéo theo yêu cầu chuẩn bị nguồn than tương ứng.
Với vai trò là nguồn cung than quan trọng cho phát điện, TKV không chỉ đối mặt yêu cầu duy trì sản lượng mà còn phải nâng cao hiệu quả điều hành toàn chuỗi cung ứng nhiên liệu. Từ khai thác, chế biến đến nhập khẩu, vận chuyển và dự trữ, mỗi mắt xích đều tác động trực tiếp tới khả năng đáp ứng nhu cầu huy động điện của hệ thống. Khi phụ tải điện được dự báo tiếp tục gia tăng trong những năm tới, bảo đảm cung ứng than cho sản xuất điện không chỉ là nhiệm vụ vận hành trước mắt mà còn gắn với ổn định hệ thống điện và an ninh năng lượng quốc gia.
Theo kế hoạch năm 2026, tổng khối lượng than dự kiến cấp cho sản xuất điện khoảng 41,257 triệu tấn (±5%). Riêng giai đoạn cao điểm từ tháng 6 - 8/2026, nhu cầu cấp than cho các nhà máy nhiệt điện dự kiến khoảng 11,164 triệu tấn. Dự báo giai đoạn 2027-2030, nhu cầu than cho các hộ tiêu thụ điện tiếp tục duy trì ở mức lớn, khoảng 48,0-52,6 triệu tấn/năm, cho thấy áp lực bảo đảm nguồn nhiên liệu cho phát điện vẫn là bài toán dài hạn gắn với an ninh năng lượng quốc gia.