'Tấm vé' để hàng Việt giữ chỗ trên thị trường quốc tế
Tháng 4/2026, Ủy ban châu Âu (EC) công bố giá chứng chỉ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) quý I/2026 ở mức 75,36 euro cho mỗi tấn CO₂ tương đương phát thải. Đây là khoản chi phí các nhà nhập khẩu vào thị trường EU phải thanh toán đối với lượng phát thải vượt ngưỡng quy định.
"Xanh hóa" đang trở thành “tấm vé” để hàng hóa Việt Nam tiếp tục giữ chỗ trên các thị trường xuất khẩu lớn. Ảnh minh họa
Việc cơ chế CBAM chính thức bước vào giai đoạn thực thi đang tạo áp lực lan tỏa trên toàn chuỗi cung ứng. Các nhà nhập khẩu châu Âu buộc phải yêu cầu nhà cung ứng cung cấp dữ liệu phát thải minh bạch, được kiểm chứng và doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế giảm phát thải.
Theo quy định của EU, giá chứng chỉ CBAM được liên kết trực tiếp với thị trường carbon châu Âu (EU-ETS). Từ năm 2026, mức giá được công bố theo từng quý; từ năm 2027 sẽ cập nhật hằng tuần nhằm phản ánh sát diễn biến thị trường. Điều này cho thấy carbon đang dần trở thành một yếu tố chi phí biến động tương tự như nguyên liệu, năng lượng hay logistics. Không chỉ EU, nhiều nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc cũng đang đẩy mạnh xây dựng hàng rào kỹ thuật mới dựa trên “dấu chân carbon” của sản phẩm thay vì chỉ dựa trên chất lượng hay giá thành như trước.
Đối với những ngành chịu tác động trực tiếp của CBAM như thép, xi măng, nhôm, phân bón hay hóa chất, áp lực còn lớn hơn. Nếu không cung cấp được số liệu phát thải được kiểm chứng, doanh nghiệp có thể bị áp mức phát thải mặc định rất cao, kéo theo chi phí carbon tăng mạnh và làm suy giảm khả năng cạnh tranh. Trong bối cảnh đó, “xanh hóa” không còn là câu chuyện trách nhiệm xã hội hay hoạt động mang tính hình ảnh thương hiệu. Đây đang trở thành “tấm vé” để hàng hóa Việt Nam tiếp tục giữ chỗ trên các thị trường xuất khẩu lớn.
Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã sớm nhận ra xu hướng này và chủ động chuẩn bị từ nhiều năm trước. Tại Diễn đàn Quốc gia về Môi trường và Khí hậu 2026, ông Lê Hoàng Minh, Giám đốc Điều hành Khối sản xuất Vinamilk, cho biết doanh nghiệp đã triển khai chiến lược chuyển đổi xanh từ năm 2012, thời điểm khái niệm này còn khá mới tại Việt Nam.
Theo ông Minh, quá trình chuyển đổi được thực hiện đồng bộ từ thay đổi nhận thức người lao động, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng đến đổi mới công nghệ sản xuất. Doanh nghiệp từng bước thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng nhiên liệu sinh khối trong vận hành lò hơi, đầu tư thiết bị tiết kiệm năng lượng và ứng dụng các giải pháp tự động hóa nhằm giảm phát thải khí nhà kính.
Không chỉ ngành sữa, lĩnh vực thép, một trong những ngành phát thải lớn nhất hiện nay cũng đang đẩy nhanh lộ trình giảm carbon. Ông Nguyễn Phú Dương, Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL), cho biết doanh nghiệp đã triển khai đồng bộ các giải pháp từ kiểm kê khí nhà kính, tối ưu hóa hiệu suất năng lượng đến tăng cường tái chế nguyên liệu và chuẩn bị tham gia thị trường carbon.
Theo ông Dương, việc phân bổ hạn ngạch phát thải và vận hành thị trường carbon không nên được nhìn nhận là một áp lực mới, mà là động lực để doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế.
Quan sát thực tế cho thấy khoảng cách giữa các doanh nghiệp đang ngày càng rõ nét. Nhóm doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu đã bắt đầu xây dựng hệ thống quản trị carbon, kiểm kê phát thải và đầu tư công nghệ sạch. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vẫn xem giảm phát thải là nghĩa vụ tuân thủ hơn là một chiến lược kinh doanh.
Tuy nhiên, trong nền kinh tế carbon thấp, phát thải không còn là câu chuyện nằm ngoài báo cáo tài chính. Doanh nghiệp phát thải càng cao sẽ phải đối mặt với chi phí tuân thủ càng lớn. Một tấn thép xuất khẩu sang EU giờ đây không chỉ mang theo giá quặng, giá điện hay chi phí vận chuyển, mà còn mang theo cả “hóa đơn carbon”. Đó là sự thay đổi căn bản trong tư duy cạnh tranh toàn cầu.
Khi phát thải được quy đổi thành giá trị tài chính
Trong khi các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về phát thải, Việt Nam cũng đang tăng tốc hoàn thiện thể chế để hình thành thị trường carbon trong nước. Ngày 1/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP quy định về việc trao đổi, chuyển giao quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Đây là văn bản pháp lý chuyên biệt đầu tiên triển khai Điều 6 của Thỏa thuận Paris, tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động giao dịch tín chỉ carbon trong nước và quốc tế.
Theo ông Nguyễn Tuấn Quang, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang phối hợp với Bộ Tài chính cùng các cơ quan liên quan hoàn thiện những khâu cuối cùng để vận hành thí điểm sàn giao dịch carbon. Đến nay, hệ thống đăng ký quốc gia đối với hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon cơ bản đã hoàn thiện. Các quy chế giám sát giao dịch, cơ sở dữ liệu và hạ tầng kỹ thuật cũng đã được xây dựng, kiểm thử và sẵn sàng vận hành. Nếu các thủ tục hoàn tất đúng tiến độ, sàn giao dịch carbon trong nước có thể đi vào hoạt động thí điểm ngay trong tháng 6/2026.
Hiện cả nước có 2.166 cơ sở thuộc diện bắt buộc kiểm kê khí nhà kính, chiếm khoảng 70% tổng lượng phát thải trực tiếp. Đồng thời, Chính phủ đã phân bổ hạn ngạch phát thải cho 110 cơ sở phát thải lớn nhất, chiếm khoảng 40% tổng lượng phát thải quốc gia. Việc hình thành thị trường carbon được kỳ vọng sẽ tạo thêm một công cụ kinh tế để thúc đẩy doanh nghiệp giảm phát thải với chi phí thấp hơn. Quan trọng hơn, dòng tiền cho hoạt động giảm phát thải có thể được giữ lại trong nền kinh tế thay vì chảy ra nước ngoài thông qua việc mua tín chỉ carbon quốc tế hoặc nộp các khoản thuế carbon khi xuất khẩu.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chính sách và Chiến lược Nông nghiệp và Môi trường cho rằng, dư địa giảm phát thải của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp, năng lượng, nông nghiệp và sử dụng tài nguyên.
Ông Thọ nhận định, thị trường carbon không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận nguồn tài chính xanh, đổi mới công nghệ mà còn tạo thêm nhiều lựa chọn để doanh nghiệp thực hiện mục tiêu giảm phát thải. Doanh nghiệp có thể đầu tư công nghệ sạch để tạo tín chỉ carbon, tham gia đấu giá hạn ngạch phát thải hoặc giao dịch tín chỉ carbon trên thị trường theo quy định."Điều quan trọng nhất là khi phát thải được quy đổi thành giá trị tài chính, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực đầu tư vào công nghệ, chuyển đổi năng lượng và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn", ông Thọ nhấn mạnh.
Theo các chuyên gia trong ngành, thị trường carbon sẽ là công cụ quan trọng giúp Việt Nam thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh các rào cản thương mại xanh ngày càng gia tăng. Trong bối cảnh đó, thị trường carbon không chỉ là công cụ môi trường mà đang trở thành một "sân chơi kinh tế" mới. Doanh nghiệp chủ động chuyển đổi sớm sẽ có cơ hội tiếp cận các thị trường chất lượng cao, thu hút dòng vốn xanh và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Ngược lại, những doanh nghiệp chậm thích ứng có nguy cơ đối mặt với chi phí tuân thủ ngày càng lớn, thậm chí bị thu hẹp cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cuộc chơi carbon thực chất đã bắt đầu. Và trong cuộc chơi đó, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ ngày càng được đo bằng khả năng giảm phát thải, sử dụng tài nguyên hiệu quả và thích ứng với nền kinh tế xanh đang hình thành trên phạm vi toàn cầu.